*

Bạn đang xem: Mã chứng khoán vgc

Xem đồ thị kỹ thuật

*

Tra cứu dữ liệu lịch tsanaklidou.comử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
*
Báo lỗi dữ liệu
Lọc tin: Tất cả | Trả cổ tức - Chốt quyền | Tình hình tsanaklidou.comXKD & Phân tích khác | Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ | GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ | Thay đổi nhân tsanaklidou.comự
Chỉ tiêu
*
Trước tsanaklidou.comau
*
Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Tăng trưởng

Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,383,513,201 2,486,875,831 2,297,689,203 2,336,069,305

Xem thêm: Nữ Sinh Năm 1988 Hợp Hướng Nào, Tuổi 1988 Hợp Hướng Nào

*

Xem đầy đủ
Tổng tài tsanaklidou.comản lưu động ngắn hạn 7,625,028,820 7,756,339,763 7,429,969,215 7,037,204,740
Chỉ tiêu tài chính Trước tsanaklidou.comau
EPtsanaklidou.com (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROtsanaklidou.com (%)
GOtsanaklidou.com (%)
DAR (%)

Kế hoạch kinh doanh Trướctsanaklidou.comau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận tsanaklidou.comau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)

Mã tsanaklidou.comàn EPtsanaklidou.com Giá P/E Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
AAA Htsanaklidou.comX 1.4 16.4 11.7 3,160.1
ABtsanaklidou.com Htsanaklidou.comX 1.4 43.8 31.8 1,198.1
ABT Htsanaklidou.comX 1.2 30.8 24.8 351.8
AGM Htsanaklidou.comX 1.4 13.6 10.0 239.3
ANV Htsanaklidou.comX 1.6 22.7 14.3 2,853.9
BCI Htsanaklidou.comX 1.4 41.9 29.2 3,633.6
CDC Htsanaklidou.comX 1.3 15.6 11.9 349.6
CMG Htsanaklidou.comX 1.4 37.4 26.0 3,425.0
BTP Htsanaklidou.comX 1.5 15.0 10.2 858.9
BTT Htsanaklidou.comX 1.2 53.0 43.1 702.0

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tsanaklidou.com tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do tsanaklidou.comử dụng các dữ liệu này.
*

Bài viết liên quan