Trong ngành máy văn phòng có máy in, máy tính, máy photocopy chúng đều sử dụng ngôn ngữ tiếng anh để thông báo cho chúng ta hiểu được tình trạng máy đang làm sao, một số từ ngữthường gặp chúng tôi sẽ liệt kê các từchuyên ngành máy in - máy photocopy đã dịch sang tiếng việt nhằm giúp các bạn hiểu rõ hơn.

*

PrinterMáy inCopierMáy phô-tô
TonerMực in (mực khô)Charge tonerNạp mực
InkMực in ( mực lỏng)Replace tonerThay mực
DrumTrốngToner lowMực ít
Drum Cleaning BladeGạt TrốngReplace DrumThay Trống
Conductor DrumTrống quang điệnToner CartridgeHộp mực
Charging rollerTrục SạcDrum CartridgeKhối Trống
Fuser FlimPhim SấyFuser unitKhối Sấy
Lower sleeve fuserLô ép nhiệtComputerMáy tính
Upper fuser rollerLô sấy nhiệtMonitorMàn hình
Lamp fuserĐèn sấyDeveloper rollerTrục Từ
Thermal SensorCảm biến nhiệtBlack (BK)Mực đen
Fuse thermalCầu chì nhiệtMagenta (M)Mực đỏ tươi
SensorCảm biếnYellow(Y)Mực Vàng
Fuser Unit ReplacementThay thế cụm sấyCyan(C)Mực xanh lam
DeveloperBột từLight Magenta (LM)Mực hồng nhạt
BeltBăng tảiLight Cyan (LC)Mực xanh nhạt
Drum cartridge Near the EndGần hết TrốngFront cover door openMở cửa trước máy
Toner refillĐổ mựcClose Cover Đóng cửa máy
Paper jamKẹt giấyCover is OpenCửa máy đang mở
Paper jam inside printerKẹt giấy bên trong máyRear coverCửa sau máy
Jam in Cartridge AreaKẹt giấy chỗ hộp mựcPaper jam in duplexKẹt giấy ở khay đảo mặt
Paper Jam in FuserKẹt giấy ở SấyCall serviceGọi dịch vụ sửa chữa
Fuser errorLỗi sấyService Code (SC)Mã Lỗi
Copier clutchBộ ly hợp phô-tôManual feed trayKhay giấy thủ công
Registration clutchLy hợp trục đăng kýDo not pull paperKhông kéo giấy
Feeder rollerTrục kéo giấyUpper Fuser Picker FingerCò sấy trên sấy
Laser unitKhối laserScannerDàn quét
Waste tonerMực thảiScanner lampĐèn quét
Waste toner bottle is fullMực thải đã đầyReplace the ink cartridge

Thay thế hộp mực

(mực nước)

Head cleaningRửa đầu phunInk leverMức mực
CableCáp kết nốiPause printingTạm dừng lệnh in