Nhân viên xuất nhập khẩu là vị trí công việc thường xuyên phải làm việc, tiếp xúc với khách hàng là người nước ngoài và các loại giấy tờ bằng tiếng Anh. Vì thế mà việc trang bị những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng quan trọng. tsanaklidou.com xin chia sẻ một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu phổ biến để các bạn tham khảo.


*

Ảnh nguồn Internet

Export - Xuất khẩuExporter - Người xuất khẩu (vị trí Seller)Import - Nhập khẩuImporter - Người nhập khẩu (vị trí Buyer)Sole Agent - Đại lý độc quyềnCustomer - Khách hàngConsumer - Người tiêu dùng cuối cùngConsumption - Tiêu thụExclusive distributor - Nhà phân phối độc quyềnManufacturer - Nhà sản xuất (nhà máy)Supplier - Nhà cung cấpTrader - Trung gian thương mạiEntrusted export/import - Xuất nhập khẩu ủy thácBrokerage - Hoạt động trung gianCommission based agent - Đại lý trung gian (thu hoa hồng)Temporary import/re-export - Tạm nhập/ tái xuấtTemporary export/re-import - Tạm xuất/ tái nhậpProcessing zone - Khu chế xuấtExport/import license - Giấy phép xuất/nhập khẩuCustoms declaration - Khai báo hải quanCustoms clearance - Thông quanCustoms declaration form - Tờ khai hải quanOEM (original equipment manufacturer) - Nhà sản xuất thiết bị gốcODM (original designs manufacturer) - Nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàngTax (tariff/duty) - ThuếGST (goods and service tax) - Thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài)VAT (value added tax) - Thuế giá trị gia tăngSpecial consumption tax - Thuế tiêu thụ đặc biệtPlant protection department (PPD) - Cục bảo vệ thực vậtCustoms broker - Đại lý hải quanExport-import process - Quy trình xuất nhập khẩuExport-import procedures - Thủ tục xuất nhập khẩu
Warehousing - Hoạt động kho bãiInbound - Hàng nhậpOutbound - Hàng xuấtGSTP (Global system of Trade preferences) - Hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầuLogistics-supply chain - Chuỗi cung ứng LogisticsTrade balance - Cán cân thương mạiRetailer - Nhà bán lẻWholesaler - Nhà bán buônOn-spot export/import - Xuất nhập khẩu tại chỗBorder gate - Cửa khẩuNon-tariff zones - Khu phi thuế quanDuty-free shop - Cửa hàng miễn thuếAuction - Đấu giáExport import executive - Nhân viên xuất nhập khẩuBonded warehouse - Kho ngoại quanInternational Chamber of Commercial ICC: Phòng thương mại quốc tếExport-import turnover - Kim ngạch xuất nhập khẩuDocumentation staff (Docs) - Nhân viên chứng từCustomer Service (Cus) - Nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàngOperations staff (Ops) - Nhân viên hiện trườngLogistics coordinator - Nhân viên điều vậnNational single window (NSW) - Hệ thống một cửa quốc giaVietnam Automated Cargo and Port Consolidated System - Hệ thống thông quan hàng hóa tự độngVCIS (Vietnam Customs Intelligence Information System) - Hệ thống quản lý hải quan thônng minh
Shipping lines - Hãng tàuNVOCC (Non vessel operating common carrier) - Nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàuFlight No - Số chuyến bayVoyage No - Số chuyến tàuFreight forwarder - Hãng giao nhận vận tảiConsolidator - Bên gom hàng (gom LCL)Freight - CướcOcean Freight (O/F) - Cước biểnAir freight - Cước hàng khôngSur-charges - Phụ phíDelivery order - Lệnh giao hàngTerminal handling charge (THC) - Phí làm hàng tại cảngDocumentations fee - Phí làm chứng từ (vận đơn)Notify party - Bên nhận thông báoOrder party - Bên ra lệnhPlace of receipt - Địa điểm nhận hàng để chởPlace of Delivery/final destination - Nơi giao hàng cuối cùngPort of Loading/airport of loading - Cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàngPort of Discharge/airport of discharge - Cảng/sân bay dỡ hàngPort of transit - Cảng chuyển tảiOn board notations (OBN) - Ghi chú lên tàuMarks and number - Kí hiệu và sốMultimodal transportation/Combined transporation - Vận tải đa phương thức/vận tải kết hợpDescription of package and goods - Mô tả kiện và hàng hóaConsignment - Lô hàngPartial shipment - Giao hàng từng phầnQuantity of packages - Số lượng kiện hàng